Điều trị ung thư vú hướng đến cá thể hóa và bảo tồn

 

Những tiến bộ trong phẫu thuật, điều trị nội tiết, liệu pháp miễn dịch và trí tuệ nhân tạo đang mở ra hướng tiếp cận mới đối với ung thư vú. Thay vì tập trung đơn thuần vào kiểm soát khối u, y học hiện đại hướng đến lựa chọn phác đồ phù hợp với từng bệnh nhân, giảm thiểu can thiệp không cần thiết, bảo tồn hình thể và cải thiện chất lượng sống sau điều trị.

Ngày 3/10, hơn 100 bác sĩ, chuyên gia ung bướu Việt Nam và Hàn Quốc đã tham dự hội nghị khoa học với chủ đề “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026”, tổ chức tại Hà Nội. Chương trình là diễn đàn trao đổi chuyên môn về những thay đổi trong thực hành điều trị, đồng thời đặt ra yêu cầu đưa các thành tựu y học quốc tế vào điều kiện chăm sóc bệnh nhân tại Việt Nam.

Điều trị ung thư vú hướng đến cá thể hóa và bảo tồn

Đại tá, Tiến sĩ, Bác sĩ Nguyễn Việt Cường, Phó Giám đốc Bệnh viện Quân y 175

Hội nghị do Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh phối hợp với Ban Tổ chức Hội nghị Ung thư Vú toàn cầu (GBCC) và Hội Ung thư Vú Hàn Quốc (KBCS) tổ chức, quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành của hai nước.

Trong phát biểu khai mạc, PGS.TS Đỗ Anh Tú, Chánh Văn phòng Hội Ung thư Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện K, nhận định điều trị ung thư vú đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình cá thể hóa, dựa trên y học chính xác và sự phối hợp của nhiều phương pháp. Những tiến bộ về chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử, phẫu thuật, điều trị nội tiết, điều trị đích và miễn dịch đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong chiến lược kiểm soát bệnh.

Theo số liệu GLOBOCAN 2024, Việt Nam ước tính có 25.711 ca ung thư vú mới trong năm 2024, chiếm 28,1% tổng số trường hợp ung thư mới ở nữ giới. Quy mô bệnh tật đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực phát hiện sớm, lựa chọn phương pháp điều trị và chăm sóc lâu dài cho người bệnh.

Với 14 báo cáo chuyên môn được trình bày trong 4 phiên khoa học, hội nghị tập trung vào ba định hướng nổi bật: giảm mức độ can thiệp, cá thể hóa phác đồ và nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.

Một trong những thay đổi đáng chú ý của điều trị ung thư vú là quan niệm về hiệu quả phẫu thuật. Nếu trước đây, việc loại bỏ tổn thương thường được đặt lên hàng đầu, các phương pháp hiện đại ngày càng chú trọng cân bằng giữa kiểm soát ung thư và bảo tồn chức năng, hình thể cho bệnh nhân.

Điều trị ung thư vú hướng đến cá thể hóa và bảo tồn

PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng, Trưởng khoa Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ – Răng Hàm Mặt, Trưởng Đơn vị Phẫu thuật các bệnh lý tuyến vú, Trung tâm Vú – Phụ khoa, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, đã trình bày những tiến bộ trong phẫu thuật ung thư vú tại Việt Nam. Các kỹ thuật được đề cập gồm tái tạo vú tức thì, xạ trị trong mổ (IORT) và ghép mỡ tự thân kết hợp phân đoạn mô đệm mạch máu (SVF).

Theo chuyên gia, tái tạo vú hiện không còn giới hạn ở mục tiêu phục hồi hình dáng bên ngoài. Các tiêu chí về độ mềm mại và khả năng cảm nhận cũng ngày càng được quan tâm. Điều này đòi hỏi bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, đặc điểm cơ thể và mong muốn của từng người trước khi lựa chọn phương án tái tạo.

Ở một khía cạnh khác, GS.TS.BS Jeong Eon Lee, Chủ tịch GBCC, Chủ tịch Ban Quản trị KBCS, Giám đốc Trung tâm Ung thư Vú, Samsung Medical Center, chia sẻ về xu hướng thu hẹp phạm vi phẫu thuật hạch nách ở những bệnh nhân có hạch dương tính.

Thay vì áp dụng nạo vét hạch rộng rãi, bác sĩ có thể cân nhắc giảm mức độ can thiệp đối với những trường hợp đáp ứng điều kiện chuyên môn. Cách tiếp cận này giúp hạn chế nguy cơ phù tay, giảm ảnh hưởng đến vận động và cải thiện khả năng phục hồi sau phẫu thuật. Tuy nhiên, nạo vét hạch vẫn giữ vai trò cần thiết trong một số tình huống cụ thể, tùy thuộc vào đánh giá của bác sĩ điều trị.

Bên cạnh phẫu thuật, các phiên khoa học tiếp theo tập trung vào việc lựa chọn liệu pháp toàn thân dựa trên đặc điểm sinh học khối u và nguy cơ tái phát.

PGS.TS.BS Joo Heung Kim, thuộc Đơn nguyên Ngoại Vú, Bệnh viện Yongin Severance, cập nhật những tiến bộ trong cá thể hóa điều trị nội tiết đối với ung thư vú Luminal giai đoạn sớm. Trong khi đó, PGS.TS.BS Sang Yull Kang phân tích các phương pháp điều trị bổ trợ mới và chiến lược khắc phục tình trạng kháng nội tiết ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.

Đối với ung thư vú di căn, PGS.TS.BS Soong June Bae đề cập cách tối ưu hóa liệu pháp miễn dịch, qua đó mở rộng góc nhìn về việc phối hợp các phương pháp điều trị trong những trường hợp bệnh phức tạp.

Những nội dung này cho thấy xu hướng điều trị hiện nay không chỉ hướng đến việc sử dụng các loại thuốc mới mà còn đặt trọng tâm vào xác định đúng đối tượng, thời điểm và mức độ can thiệp. Một phác đồ phù hợp cần tính đến hiệu quả kiểm soát bệnh, nguy cơ tác dụng phụ và khả năng duy trì chất lượng sống của người bệnh.

Điều trị ung thư vú hướng đến cá thể hóa và bảo tồn

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán hình ảnh cũng là nội dung đáng chú ý tại hội nghị.

GS.TS.BS Eun Sook Ko, chuyên gia Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Trường Y Đại học Sungkyunkwan, Samsung Medical Center, trình bày về vai trò của AI trong chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú. Công nghệ này có tiềm năng rút ngắn thời gian chụp, cải thiện chất lượng hình ảnh, hỗ trợ phát hiện và phân loại tổn thương, đồng thời dự đoán đáp ứng điều trị trước phẫu thuật.

Điều trị ung thư vú hướng đến cá thể hóa và bảo tồn

Chủ tịch Hiệp hội Phẫu thuật Thẩm mỹ Hàn Quốc (KSAPS) – GS Heo Chan Yeong

Khi được kết hợp với thăm khám lâm sàng và những phương pháp chẩn đoán khác, AI có thể cung cấp thêm dữ liệu để bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị. Tuy nhiên, công nghệ vẫn đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế đánh giá chuyên môn và quyết định của đội ngũ y tế.

Khép lại chương trình, các chuyên gia nhấn mạnh giá trị của hội nghị không chỉ nằm ở việc cập nhật kiến thức mà còn ở khả năng chuyển hóa những tiến bộ quốc tế thành giải pháp phù hợp với thực tiễn trong nước.

Thông qua hợp tác giữa Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh, GBCC và KBCS, đội ngũ y tế Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận kinh nghiệm chuyên sâu, trao đổi về những thách thức trong điều trị và từng bước hoàn thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân ung thư vú.

Đích đến của những đổi mới này không đơn thuần là kéo dài thời gian sống, mà còn giúp người bệnh duy trì chức năng cơ thể, bảo tồn hình thể và có điều kiện trở lại cuộc sống thường ngày sau điều trị.

Đức Tân

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here