Từ năm 2026, mỗi nghiên cứu sinh xuất sắc có thể được hỗ trợ tới 1 tỷ đồng/năm thông qua Chương trình VREF. Đây không chỉ là chính sách tài chính, mà còn là cú hích lớn nhằm chuyển dịch từ “đào tạo” sang “đầu tư”, hướng tới làm chủ công nghệ lõi và nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một chương trình mới vừa được Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành đang mở ra cách làm khác biệt cho bài toán nhân lực chất lượng cao. Thay vì dàn trải nguồn lực, Nhà nước chọn cách “đặt hàng” trực tiếp cho những nghiên cứu sinh xuất sắc, với mức hỗ trợ lên tới 1 tỷ đồng mỗi năm, kéo dài tối đa 3 năm.
Nói thiệt, đây là mức đầu tư hiếm thấy từ trước tới nay, không chỉ về quy mô mà còn ở cách tiếp cận: lấy kết quả đầu ra làm thước đo chính.
Từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư nghiên cứu
Chương trình mang tên “Hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026–2030” (VREF) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách. Nếu trước đây chủ yếu dừng ở đào tạo và cấp học bổng, thì nay chuyển sang đầu tư trực tiếp cho nghiên cứu – một hướng đi mang tính “chơi lớn” nhưng cần thiết.
Điểm đáng chú ý là nghiên cứu sinh được đặt ở vị trí trung tâm của các nhiệm vụ khoa học mũi nhọn. Những đề tài được chọn không phải dạng “làm cho có”, mà phải hướng tới tạo ra công nghệ lõi, hoặc phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược có khả năng ứng dụng thực tế. (Ministry of Science and Technology)
Hiểu đơn giản, Nhà nước không còn tài trợ kiểu “nuôi dài hạn”, mà chuyển sang đầu tư có chọn lọc, có kỳ vọng rõ ràng về hiệu quả.
“Đầu tư theo kết quả” – không làm được là dừng
Một trong những điểm mới đáng giá của chương trình là cơ chế “đầu tư theo kết quả”. Việc tuyển chọn được tổ chức độc lập, minh bạch, cạnh tranh, với tiêu chí gắn chặt vào đầu ra cụ thể.
Cụ thể, chương trình đặt ra các chỉ tiêu khá cao:
- Ít nhất 60% kết quả phải công bố trên tạp chí quốc tế uy tín
- Tối thiểu 20% có đăng ký sở hữu trí tuệ
- Khoảng 15% phải có khả năng chuyển giao hoặc thương mại hóa
Nếu không đạt yêu cầu, đề tài có thể bị điều chỉnh hoặc dừng tài trợ. Nói theo kiểu Nam Bộ cho dễ hiểu: làm không tới là “cắt vốn liền”, không có chuyện giữ ghế cho đủ thủ tục.
Liên kết viện – trường – doanh nghiệp: bài toán sống còn
Một điểm đáng chú ý khác là chương trình không để nghiên cứu sinh “tự bơi”. Thay vô đó, mô hình hợp tác đa chiều giữa Nhà nước – trường viện – doanh nghiệp được khuyến khích mạnh.
Doanh nghiệp sẽ tham gia từ đầu, từ khâu đề xuất đề tài cho tới thương mại hóa kết quả. Cách làm này giúp rút ngắn khoảng cách lâu nay giữa nghiên cứu và thị trường – vốn là điểm nghẽn lớn của khoa học Việt Nam.
Bên cạnh đó, chương trình cũng mở cửa hợp tác quốc tế, cho phép đồng hướng dẫn với chuyên gia nước ngoài hoặc trí thức Việt kiều, nhằm nâng chuẩn nghiên cứu lên tầm quốc tế.
Kỳ vọng hình thành “lực lượng khoa học tinh nhuệ”
Mỗi năm, dự kiến có khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc được chọn để nhận tài trợ. Đây sẽ là lực lượng nòng cốt, góp phần hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh và lâu dài hơn là xây dựng hệ sinh thái khoa học bền vững.
Quan trọng hơn, chương trình hướng tới mục tiêu lớn hơn: giúp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ lõi, thay vì phụ thuộc vào chuyển giao công nghệ từ bên ngoài.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gắt, việc đầu tư thẳng tay cho nhân lực khoa học trẻ không còn là lựa chọn, mà là chuyện bắt buộc nếu muốn đi đường dài.
Đòn bẩy cho kinh tế tri thức
Nhìn rộng ra, VREF không chỉ là một chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh. Đây là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang chuyển mình sang mô hình kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.
Khi nguồn lực được dồn đúng chỗ – cho những con người có năng lực thật sự – thì câu chuyện “chảy máu chất xám” có thể được kiềm lại, thậm chí đảo chiều.
Nói gọn lại, nếu làm tới nơi tới chốn, chương trình này không chỉ tạo ra vài trăm tiến sĩ giỏi, mà có thể góp phần tạo ra những công nghệ “made in Vietnam” đúng nghĩa – thứ mà lâu nay mình nói nhiều nhưng làm chưa tới.
Hàn Hồng









