Di sản số và “mỏ vàng dữ liệu” cho công nghiệp văn hóa Việt Nam

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, di sản văn hóa không còn chỉ nằm trong bảo tàng hay các kho lưu trữ truyền thống. Việc chuẩn hóa dữ liệu và số hóa di sản đang mở ra cơ hội để văn hóa trở thành nguồn lực kinh tế mới, tạo nền tảng cho công nghiệp sáng tạo phát triển bền vững.

Khi công nghệ số len sâu vào mọi lĩnh vực đời sống, câu chuyện bảo tồn di sản tại Việt Nam cũng bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác. Không chỉ dừng ở nhiệm vụ lưu giữ ký ức văn hóa dân tộc, số hóa di sản hiện được xem là chìa khóa giúp khai mở tiềm năng của ngành công nghiệp văn hóa – lĩnh vực đang được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.

Di sản số và “mỏ vàng dữ liệu” cho công nghiệp văn hóa Việt Nam

Nhiều chuyên gia cho rằng, muốn đưa di sản trở thành tài nguyên cho sáng tạo, điều quan trọng nhất không chỉ là số hóa đơn thuần mà phải xây dựng được hệ thống dữ liệu chuẩn hóa, đồng bộ và có khả năng kết nối. Đây được xem là “hạ tầng mềm” cho toàn bộ hệ sinh thái văn hóa số trong tương lai.

Trên thực tế, Việt Nam sở hữu kho tàng di sản đồ sộ với hàng chục nghìn di tích, lễ hội, làn điệu dân gian, nghề thủ công truyền thống và các loại hình nghệ thuật đặc sắc. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu hiện vẫn phân tán, thiếu đồng nhất và chưa được chuẩn hóa theo cùng một hệ quy chiếu. Điều này khiến quá trình khai thác gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ để phát triển các sản phẩm văn hóa số.

Trong bối cảnh ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu đang tăng trưởng mạnh, dữ liệu văn hóa được ví như “nguyên liệu đầu vào” cho hàng loạt lĩnh vực như điện ảnh, du lịch thông minh, game, thực tế ảo, giáo dục trực tuyến hay truyền thông số. Khi di sản được chuyển hóa thành dữ liệu số chất lượng cao, khả năng tiếp cận công chúng cũng được mở rộng hơn bao giờ hết.

Không ít địa phương đã bắt đầu triển khai mô hình số hóa bảo tàng, di tích và không gian văn hóa. Nhiều điểm đến ứng dụng mã QR, công nghệ 3D, thực tế ảo nhằm nâng cao trải nghiệm cho du khách. Các hoạt động này không chỉ hỗ trợ quảng bá văn hóa mà còn tạo ra phương thức tiếp cận hiện đại, đặc biệt với giới trẻ.

Theo các chuyên gia văn hóa, dữ liệu chuẩn hóa còn đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sai lệch thông tin. Khi các giá trị văn hóa được định danh, phân loại và lưu trữ khoa học, việc nghiên cứu, giảng dạy hay phát triển sản phẩm sáng tạo sẽ có nền tảng đáng tin cậy hơn. Đây cũng là điều kiện cần để đưa di sản Việt Nam hòa nhập vào hệ thống dữ liệu quốc tế.

Bên cạnh lợi ích bảo tồn, số hóa còn mở ra cơ hội thương mại hóa các giá trị văn hóa theo hướng hiện đại. Một làn điệu dân ca, một hoa văn cổ hay một nghi lễ truyền thống đều có thể trở thành cảm hứng cho thiết kế thời trang, điện ảnh, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm truyền thông mới. Khi được khai thác đúng cách, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn tiếp tục sống trong đời sống đương đại.

Tuy nhiên, nhiều rào cản vẫn đang tồn tại. Một số địa phương thiếu nguồn lực tài chính, nhân lực công nghệ và chuyên gia dữ liệu. Ngoài ra, vấn đề bản quyền, quyền sở hữu dữ liệu hay cơ chế chia sẻ thông tin giữa các đơn vị vẫn chưa thật sự rõ ràng. Điều này khiến quá trình xây dựng kho dữ liệu văn hóa quốc gia diễn ra chậm hơn kỳ vọng.

Giới chuyên môn cho rằng, để tạo bước đột phá, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu, nghệ nhân và doanh nghiệp công nghệ. Đồng thời, Việt Nam cũng cần đầu tư mạnh hơn cho hạ tầng lưu trữ, tiêu chuẩn dữ liệu và đào tạo nguồn nhân lực số trong lĩnh vực văn hóa.

Trong tương lai, khi dữ liệu di sản được kết nối đồng bộ và khai thác hiệu quả, văn hóa sẽ không chỉ là giá trị tinh thần mà còn trở thành nguồn lực kinh tế thực sự. Đó cũng là con đường để công nghiệp văn hóa Việt Nam tăng tốc trong thời đại số, đồng thời lan tỏa bản sắc dân tộc ra thế giới.

Hoàng Học