Trước những xung lực khó lường của kinh tế toàn cầu, biến đổi khí hậu khắc nghiệt và xu hướng thắt chặt tiêu chuẩn xanh tại các thị trường quốc tế, ngành nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt mang tính chiến lược. Để không bị loại khỏi cuộc chơi, giới doanh chủ và các chuyên gia đều đồng thuận: Đã đến lúc phải thay đổi tư duy quản trị, chuyển từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị.
Chiều ngày 21/5, Hội thảo “Ngành hữu cơ trong thế giới nhiều biến động: Xu hướng tiêu dùng từ Châu Âu & Hoa Kỳ và cơ hội cho Việt Nam” đã đực diễn ra tại Tp. Hồ Chí Minh do Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam(VOAA) tổ chức.
TS. Trần Văn An đại diện VOAA TP. Hồ Chí Minh phân tích xu hướng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại châu Âu và Hoa Kỳ.
Nông nghiệp hữu cơ từ lâu không còn là một lựa chọn mang tính trào lưu, mà đã trở thành tấm vé thông hành bắt buộc để bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), xu hướng tiêu dùng xanh và trách nhiệm đang tạo ra những rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Chính sách Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) hay các quy định về dấu chân carbon không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Người mua hàng quốc tế giờ đây đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu cải tạo đất, bảo tồn đa dạng sinh học cho đến phúc lợi của người lao động bản địa. Điều này đặt các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam trước áp lực phải chuẩn hóa quy trình sản xuất, nếu không muốn bị gạt ra khỏi các phân khúc thị trường có biên lợi nhuận cao.
Giữa bối cảnh chi phí logistics leo thang và chuỗi cung ứng dễ đứt gãy, triết lý “tư duy ngược” đang được nhiều doanh nghiệp tiên phong áp dụng như một chiến lược sinh tồn và bứt phá. Thay vì chạy theo số lượng hoặc cuốn vào cuộc chiến cạnh tranh về giá ở những mặt hàng nông sản thô vốn đã bão hòa, các doanh nghiệp chọn cách quay về nội lực, tập trung chế biến sâu và khai thác tối đa giá trị bản địa.
“Khi không thể kiểm soát được những biến động vĩ mô từ thị trường bên ngoài, việc duy nhất doanh nghiệp có thể làm là kiểm soát thật tốt chất lượng nội tại và tính nhân văn của sản phẩm.”
Câu chuyện thành công của mô hình kinh tế tuần hoàn, canh tác thuận tự nhiên dựa trên tài nguyên bản địa – như cách Sokfarm nâng tầm hạt mật hoa dừa Trà Vinh đạt các chứng nhận USDA, EU và JAS – là một minh chứng rõ nét. Việc kiên trì theo đuổi các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ giá trị sản phẩm trước các cú sốc thị trường, mà còn xây dựng được một hệ sinh thái liên kết bền vững với nông hộ, đảm bảo sinh kế và tái tạo môi trường kinh doanh.
Dù tiềm năng rất lớn, song hành trình xanh hóa nông nghiệp vẫn vấp phải những nút thắt cố hữu. Chi phí để đạt và duy trì các chứng nhận quốc tế là một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với các hợp tác xã và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, tình trạng mập mờ giữa sản phẩm an toàn, sản phẩm VietGAP và hữu cơ đích thực tại thị trường nội địa đang tạo ra một cuộc khủng hoảng lòng tin đối với người tiêu dùng.
Để giải quyết bài toán này, các doanh nghiệp cần thực hiện chiến lược chuyển đổi kép. Trước hết, cần ứng dụng công nghệ số vào minh bạch hóa dữ liệu và truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm chứng toàn bộ quy trình sản xuất. Song song đó, việc quay trở lại chinh phục thị trường nội địa với gần 100 triệu dân sẽ tạo ra một bệ đỡ dòng tiền ổn định, giảm thiểu rủi ro khi thị trường thế giới biến động.
Phát triển nông nghiệp hữu cơ gắn liền với các tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) không còn là câu chuyện của tương lai mà là giải pháp sống còn của hiện tại. Những doanh nghiệp dám dấn thân, kiên trì định vị lại chuỗi giá trị dựa trên sự minh bạch và tính bền vững chính là những người sẽ làm chủ cuộc chơi trong một thế giới đầy biến động.
Đức Tân










