Khi thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về truy xuất nguồn gốc, chất lượng và kiểm dịch, ngành sầu riêng Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Tại Hội thảo “Sầu riêng châu Á lần thứ 2 và Kết nối thương mại cung cầu sầu riêng Việt Nam – Trung Quốc”, nhiều chuyên gia và doanh nghiệp đã đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng xuyên biên giới, nâng cao giá trị gia tăng và giữ vững vị thế của sầu riêng Việt trên thị trường quốc tế.
Sầu riêng đang trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành rau quả Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kim ngạch nông sản trong những năm gần đây. Tuy nhiên, cùng với cơ hội mở rộng thị trường là áp lực ngày càng lớn về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng là nội dung trọng tâm được các chuyên gia, cơ quan quản lý và doanh nghiệp thảo luận tại Hội thảo “Sầu riêng châu Á lần thứ 2 và Kết nối thương mại cung cầu sầu riêng Việt Nam – Trung Quốc” diễn ra ngày 14/7 tại TP.HCM.
Sự kiện do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) – Chi nhánh khu vực TP.HCM phối hợp cùng iFresh Asia Fruit Expo và Công ty TNHH DAKAGO tổ chức, thu hút hơn 500 đại biểu đến từ các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp, hợp tác xã, chủ sở hữu mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói cùng các nhà nhập khẩu của Việt Nam và Trung Quốc.
Theo ông Trần Ngọc Liêm, Phó Tổng Thư ký VCCI, Giám đốc VCCI Chi nhánh khu vực TP.HCM, ngành sầu riêng Việt Nam đã ghi nhận tốc độ phát triển vượt bậc trong gần một thập kỷ qua. Từ sản lượng khoảng 366.000 tấn vào năm 2015, đến năm 2024 cả nước đã đạt trên 1,5 triệu tấn với gần 180.000 ha canh tác, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia sản xuất sầu riêng lớn trong khu vực.
Đáng chú ý, sau khi được phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng tăng trưởng mạnh, từ 277 triệu USD năm 2022 lên khoảng 4 tỷ USD vào năm 2025, giữ vị trí dẫn đầu trong nhóm trái cây xuất khẩu của Việt Nam. Riêng trong 5 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu đạt hơn 562 triệu USD, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm tới 87,5%.
Dù vậy, ông Trần Ngọc Liêm cho rằng tăng trưởng nóng cũng kéo theo nhiều thách thức. Diện tích trồng mở rộng nhanh có nguy cơ dẫn đến dư cung, trong khi chất lượng sản phẩm giữa các vùng còn chưa đồng đều. Bên cạnh đó, các yêu cầu về mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, kiểm dịch thực vật và tiêu chuẩn kỹ thuật từ thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, buộc ngành hàng phải chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng và thương hiệu.
Theo Ban tổ chức, hội thảo tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm gồm tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với hệ thống phân phối tại Trung Quốc; cập nhật các quy định mới liên quan đến truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch thực vật; đồng thời thúc đẩy chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
Là địa phương có diện tích sầu riêng lớn nhất cả nước, tỉnh Đắk Lắk đang đẩy mạnh xây dựng vùng nguyên liệu theo hướng bền vững. Bà Đặng Thị Thủy, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk cho biết địa phương ưu tiên số hóa mã số vùng trồng, tăng cường quản lý quy trình sản xuất, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc để đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
Song song với đó, tỉnh cũng khuyến khích phát triển nông nghiệp xanh, giảm phát thải, bảo vệ tài nguyên đất và nguồn nước, đồng thời xây dựng chuỗi cung ứng hiện đại giúp doanh nghiệp, hợp tác xã kết nối trực tiếp với các nhà nhập khẩu, giảm chi phí trung gian và nâng cao giá trị sản phẩm.
Ở góc độ doanh nghiệp, xu hướng đầu tư vào chuỗi giá trị khép kín đang ngày càng rõ nét. Bà Nguyễn Thị Mỹ Duy, Giám đốc Công ty TNHH Trái cây 001, cho biết doanh nghiệp đang triển khai mô hình liên kết từ vùng nguyên liệu đến xuất khẩu, lấy tiêu chuẩn quốc tế và tính minh bạch làm nền tảng phát triển lâu dài.
Một trong những điểm nhấn là việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng thông qua mô hình “mỗi quả sầu riêng – một mã QR”. Hệ thống này cho phép theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất, thu hoạch, đóng gói và vận chuyển, góp phần nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc cũng như tạo niềm tin đối với các nhà nhập khẩu.
Doanh nghiệp hiện đã xây dựng mạng lưới hàng chục điểm thu mua tại nhiều địa phương, kết nối với nhà máy chế biến quy mô lớn, ứng dụng dây chuyền phân loại tự động và công nghệ cấp đông nhanh nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm phục vụ xuất khẩu. Việc rút ngắn thời gian vận chuyển và tối ưu chi phí logistics cũng được xem là yếu tố quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của sầu riêng Việt Nam.
Đại diện iFresh Asia Fruit Expo, bà Cai Jianfei nhận định Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về vùng nguyên liệu, điều kiện canh tác và năng lực sơ chế, trong khi Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ sầu riêng lớn nhất thế giới. Đây là nền tảng thuận lợi để hai bên mở rộng hợp tác trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, chế biến đến phân phối.
Theo bà, thương mại sầu riêng giữa Việt Nam và Trung Quốc đang chuyển sang giai đoạn phát triển theo chiều sâu. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu đến từ sản lượng và tốc độ tăng trưởng, thì hiện nay yếu tố quyết định là chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu và khả năng minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Đặc biệt, việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/7/2026 được kỳ vọng sẽ tạo bước tiến mới trong quản lý mã số vùng trồng và kiểm soát chất lượng.
Các chuyên gia cũng cho rằng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục đầu tư công nghệ, chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng lực chế biến và xây dựng thương hiệu. Chỉ khi hình thành chuỗi sản xuất – chế biến – xuất khẩu hiện đại, minh bạch và bền vững, sầu riêng Việt Nam mới có thể duy trì tốc độ tăng trưởng, mở rộng thị phần và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế trong giai đoạn phát triển mới.
Đức Tân
















