Hệ thống giặt ủi tự động gồm 9 nhóm thiết bị theo công nghệ Nhật Bản vừa được đưa vào vận hành tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh, TP.HCM, hướng đến nâng cao chất lượng xử lý đồ vải và tăng cường an toàn trong môi trường bệnh viện.
Đồ vải trong bệnh viện tưởng như chỉ là một khâu hậu cần nhưng lại liên quan trực tiếp đến công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Từ chăn, ga trải giường đến quần áo người bệnh, áo phẫu thuật đều phải trải qua nhiều công đoạn xử lý trước khi được đưa trở lại các khoa, phòng.
Đây cũng là lý do Bệnh viện Lê Văn Thịnh chú trọng đổi mới hoạt động giặt ủi theo hướng tự động hóa và kiểm soát quy trình khép kín.
Ngày 2/10, bệnh viện tổ chức lễ tổng kết “Dự án phổ biến và kiểm chứng dịch vụ cung cấp vải lanh cho bệnh viện công lập nhằm cải thiện môi trường vệ sinh tại các bệnh viện công ở Việt Nam”. Dự án có sự hỗ trợ của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA).
Trong khuôn khổ chương trình, Trung tâm Giặt ủi Bệnh viện Lê Văn Thịnh được lắp đặt dây chuyền tự động với 9 loại thiết bị. Hệ thống đảm nhiệm nhiều công đoạn trong quá trình xử lý đồ vải, từ giặt, sấy đến ủi và gấp ga trải giường.
Không chỉ đầu tư máy móc, dự án còn đưa vào sử dụng một số sản phẩm đồ vải phục vụ hoạt động khám chữa bệnh, trong đó có áo phẫu thuật và quần áo dành cho bệnh nhân.
Điểm thay đổi đáng chú ý nằm ở cách tổ chức toàn bộ quy trình. Đồ vải sau khi sử dụng không chỉ được đưa đi giặt mà được quản lý xuyên suốt qua nhiều bước, gồm thu gom, phân loại, giặt ủi, kiểm soát nhiễm khuẩn, sửa chữa và cung ứng trở lại cho các khoa, phòng.
Việc kiểm soát theo chuỗi giúp giảm sự phụ thuộc vào những thao tác riêng lẻ ở từng công đoạn. Đồng thời, bệnh viện có điều kiện theo dõi và chuẩn hóa hoạt động xử lý đồ vải từ khi tiếp nhận cho đến khi sản phẩm được đưa trở lại sử dụng.
Tại lễ tổng kết, TS.BS.CK2 Nguyễn Hoài Nam, Phó giám đốc Sở Y tế TP.HCM, đánh giá dự án là cơ hội để ngành y tế tiếp cận mô hình quản lý, quản trị và vận hành theo công nghệ Nhật Bản.
Theo lãnh đạo Sở Y tế, giá trị của dự án không chỉ nằm ở hệ thống thiết bị được đưa vào bệnh viện mà còn ở quá trình chuyển giao kỹ thuật cho nhân viên. Trong thời gian triển khai, đội ngũ làm việc tại khu vực giặt ủi được tiếp cận các quy trình mới, tìm hiểu cách vận hành thiết bị và tham gia vào quá trình cải tiến hoạt động thực tế.
Đây được xem là yếu tố cần thiết bởi một hệ thống giặt ủi bệnh viện chỉ phát huy hiệu quả khi máy móc được vận hành đồng bộ với quy trình chuyên môn. Nhân viên phải nắm rõ từng bước xử lý, đặc biệt là việc phân loại, kiểm soát đồ vải và bảo đảm các yêu cầu về vệ sinh trong quá trình vận chuyển, xử lý.
Từ góc độ kiểm soát nhiễm khuẩn, việc quản lý đồ vải cũng cần được đặt trong tổng thể hoạt động bảo đảm an toàn bệnh viện. Đồ vải đã qua sử dụng có thể tiếp xúc với nhiều nguồn chất bẩn khác nhau, do đó việc thu gom, phân loại và xử lý không phù hợp có thể làm phát sinh nguy cơ lây nhiễm chéo.
Với quy trình được tổ chức khép kín, mô hình tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh hướng tới việc tách biệt các công đoạn, kiểm soát tốt hơn dòng đồ vải và hạn chế những điểm có thể phát sinh nguy cơ mất an toàn vệ sinh.
Tuy nhiên, Sở Y tế TP.HCM cho rằng cần có thêm thời gian để đánh giá đầy đủ hiệu quả của mô hình. Các kết quả thực tế cần được theo dõi và lượng hóa, thay vì chỉ đánh giá dựa trên việc hệ thống thiết bị đã được đưa vào sử dụng.
Những nội dung được đặt ra gồm hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn, lưu lượng đồ vải được xử lý, điều kiện làm việc của nhân viên, mức độ sử dụng nguồn lực và chi phí vận hành.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, dữ liệu thu thập trong quá trình vận hành sẽ là cơ sở để ngành y tế thành phố xem xét những ưu điểm có thể áp dụng rộng hơn tại các cơ sở khám chữa bệnh khác.
Việc đánh giá này cũng có ý nghĩa trong bối cảnh các bệnh viện phải đồng thời nâng cao chất lượng chuyên môn và tối ưu hóa các hoạt động hỗ trợ. Một hệ thống giặt ủi hiệu quả không chỉ giúp bảo đảm nguồn đồ vải phục vụ điều trị mà còn góp phần giảm áp lực cho nhân viên, kiểm soát quy trình và sử dụng nguồn lực hợp lý hơn.
Mô hình tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh vì vậy được kỳ vọng mang lại thêm kinh nghiệm cho việc tổ chức dịch vụ giặt ủi trong bệnh viện công lập. Nếu các chỉ số về kiểm soát nhiễm khuẩn, năng suất xử lý và chi phí vận hành cho thấy hiệu quả tích cực, những giải pháp phù hợp từ dự án có thể được nghiên cứu để nhân rộng.
Thay vì chỉ tập trung vào việc thay đổi thiết bị, dự án Nhật Bản tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh đặt trọng tâm vào cả công nghệ, quy trình và con người. Đây cũng là hướng tiếp cận nhằm biến hoạt động giặt ủi từ một khâu hậu cần thành một bộ phận được quản lý bài bản trong hệ thống bảo đảm chất lượng và an toàn bệnh viện.
Lê Nam







